Covid

kōvid
nounTrung cấpTừ vay mượn từ EnglishCovid
🏥Y học
chuyên ngành

Dịch bệnh do virus SARS-CoV-2 gây ra, gây ra các triệu chứng như sốt, ho, khó thở và có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.

COVID-19 ने दुनिया भर में महामारी का रूप ले लिया है।

Dịch Covid đã trở thành đại dịch toàn cầu.

💡

Tên chính thức của bệnh là COVID-19, nhưng thường được gọi tắt là 'Covid'.

Cụm từ kết hợp

COVID-19dịch Covid-19COVID testkiểm tra CovidCOVID vaccinevắc-xin Covid

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

social distancingcụm từ
giãn cách xã hội
lockdowncụm từ
phong tỏa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'Covid' thường được sử dụng để chỉ cả bệnh lẫn virus, nhưng trong ngữ cảnh y tế, nên phân biệt rõ ràng giữa 'virus' và 'bệnh'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Covid' là từ viết tắt của 'COVID-19', tên chính thức của bệnh do virus SARS-CoV-2 gây ra. Tên này được WHO đặt vào năm 2020.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'Covid' thường được sử dụng để chỉ cả bệnh lẫn virus gây bệnh. Trong tiếng Việt, từ này được viết thường và không cần viết hoa.

Từ Điển Hindi Việt