Budget
bʌdʒɪtnoun★Trung cấpTừ vay mượn từ English budget
💰Tài chính
trang trọng
ngân sách, kế hoạch chi tiêu
सरकार ने नए बजट की घोषणा की है।
Chính phủ đã công bố ngân sách mới.
💡
Thường dùng trong quản lý tài chính cá nhân hoặc tổ chức.
💼Kinh doanh
trang trọng
ngân sách, kế hoạch tài chính
हमने इस परियोजना के लिए बजट आवंटित किया है।
Chúng tôi đã phân bổ ngân sách cho dự án này.
💡
Trong kinh doanh, ngân sách thường liên quan đến kế hoạch tài chính dài hạn.
Cụm từ kết hợp
बजट बनानाlập ngân sáchबजट आवंटित करनाphân bổ ngân sách
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
बजट घाटाcụm từ
thâm hụt ngân sách
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Hindi, 'budget' thường dùng để chỉ kế hoạch tài chính chi tiêu, không dùng cho các kế hoạch khác.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc ngân sách
Ngân sách phải được lập kỹ lưỡng và tuân thủ nghiêm ngặt để tránh lãng phí.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'budget' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'bougette' (túi nhỏ).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Hindi, 'budget' thường dùng để chỉ kế hoạch tài chính chi tiêu, đặc biệt trong quản lý cá nhân hoặc tổ chức.
Phân tích từ
budget
ngân sách
rootTừ Điển Hindi Việt