boycott bollywood

boycott bollywood
phraseTrung cấpTừ vay mượn từ Englishboycott bollywood
thông thường

Thay đổi hành vi tiêu dùng để phản đối hoặc phản đối ngành công nghiệp điện ảnh Bollywood

बॉलीवुड की फिल्मों को देखने से इनकार करना एक प्रकार का बॉयकॉट है

Từ chối xem phim Bollywood là một hình thức tẩy chay

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị để phản đối nội dung hoặc hành vi của ngành công nghiệp điện ảnh

Cụm từ kết hợp

boycott bollywood movementphong trào tẩy chay Bollywoodboycott bollywood filmstẩy chay phim Bollywood

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tẩy chaycụm từ
tẩy chay
nghệ sĩ Bollywoodcụm từ
nghệ sĩ Bollywood

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự phản đối hoặc phản kháng đối với ngành công nghiệp điện ảnh Bollywood.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'boycott' bắt nguồn từ tiếng Anh, bắt đầu từ tên của một người Anh tên Charles Boycott. 'Bollywood' là tên gọi của ngành công nghiệp điện ảnh Ấn Độ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị để phản đối nội dung hoặc hành vi của ngành công nghiệp điện ảnh.

Phân tích từ

boycott
tẩy chay
root
+
bollywood
ngành công nghiệp điện ảnh Ấn Độ
root
Từ Điển Hindi Việt