boycott
boycottverb★Trung cấpTừ vay mượn từ English boycott
thông thường
Tẩy chay là hành động từ chối mua hoặc sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty, cá nhân hoặc quốc gia để biểu tình hoặc áp lực.
हमने उस ब्रांड के कपड़ों का बॉयकॉट किया क्योंकि वे मजदूरों का शोषण करते थे।
Chúng tôi đã tẩy chay những sản phẩm thời trang của thương hiệu đó vì họ lạm dụng lao động.
💡
Thường được sử dụng trong các phong trào xã hội hoặc chính trị.
Cụm từ kết hợp
boycott a producttẩy chay một sản phẩmboycott a companytẩy chay một công ty
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Dùng từ này khi muốn nhấn mạnh sự từ chối mua hoặc sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ để biểu tình.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'boycott' bắt nguồn từ tên của Charles Boycott, một quản lý đất đai người Anh bị tẩy chay vào năm 1880.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị để biểu thị sự phản đối hoặc áp lực.
Từ Điển Hindi Việt