For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Black fungus

blæk fʌŋɡəs
noun★Trung cấp
chung

Một loại nấm có màu đen, thường phát triển trong điều kiện ẩm ướt và nóng.

काले फफूंदी खेती में फसलों को नुकसान पहुंचा सकती है।

Nấm đen có thể gây hại cho các loại cây trồng trong nông nghiệp.

💡

Nấm đen thường phát triển trên thực phẩm hoặc trong môi trường ẩm ướt.

Cụm từ kết hợp

nấm đenblack fungusnấm đen gây bệnhpathogenic black fungus

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nấm đen có thể gây hại cho sức khỏe, nên cần lưu ý khi tiêu thụ thực phẩm bị nhiễm.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'black fungus' trong tiếng Anh, được dịch theo nghĩa đen là 'nấm đen' trong tiếng Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả một loại nấm có màu đen, có thể gây hại cho thực phẩm hoặc sức khỏe.

Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →