Bharat

Bhārata
proper nounCơ bản
trang trọng

Tên chính thức của Ấn Độ, một quốc gia ở Nam Á.

Bharat ke log bahut mehnat karte hain.

Người Ấn Độ rất chăm chỉ làm việc.

💡

Tên 'Bharat' được sử dụng trong tiếng Hindi và các văn bản chính thức.

Cụm từ kết hợp

Bharat ka rashtraquốc gia Ấn ĐộBharat ki sarkarchính phủ Ấn Độ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Bharat Matacụm từ
Mẹ Ấn Độ (nghĩa tượng trưng)

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Hindi, 'Bharat' được sử dụng chính thức, trong khi 'India' được sử dụng trong tiếng Anh.

📖Nguồn gốc từ

Tên 'Bharat' có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit, có nghĩa là 'con người tốt' hoặc 'người Ấn Độ'.

📝Ghi chú sử dụng

Tên 'Bharat' thường được sử dụng trong tiếng Hindi và văn bản chính thức, trong khi 'India' được sử dụng rộng rãi hơn trong tiếng Anh.

Từ Điển Hindi Việt