Adani

Ādānī
proper nounTrung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Một tập đoàn đa quốc gia Ấn Độ hoạt động trong nhiều lĩnh vực như năng lượng, giao thông, bến cảng, khai thác mỏ và bất động sản.

Adani Group đã đầu tư lớn vào các dự án năng lượng tái tạo.

Adani Group đã đầu tư lớn vào các dự án năng lượng tái tạo.

💡

Tập đoàn này được thành lập bởi Gautam Adani và có trụ sở chính tại Ahmedabad, Ấn Độ.

Cụm từ kết hợp

Adani Grouptập đoàn AdaniAdani Portscảng Adani

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Adani Enterprisescụm từ
công ty con của tập đoàn Adani

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về tập đoàn, hãy sử dụng 'Adani Group' hoặc 'Tập đoàn Adani' để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Tên của tập đoàn được đặt theo tên của người sáng lập, Gautam Adani.

📝Ghi chú sử dụng

Tên này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính.

Từ Điển Hindi Việt