Aatmanirbharta
ātmānirbhartaChính sách hoặc tư tưởng về việc một quốc gia hoặc cá nhân tự cung cấp cho bản thân các nguồn lực cần thiết, giảm sự phụ thuộc vào các nguồn lực bên ngoài.
Bharat ka Aatmanirbharta abhiyaan desh ko vishv ke bazar se alag karne ka prayas hai.
Chiến dịch tự lực tự cường của Ấn Độ là một nỗ lực để tách biệt đất nước khỏi thị trường thế giới.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và chính trị để mô tả sự độc lập kinh tế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Từ này thường được sử dụng để mô tả chính sách kinh tế của Ấn Độ.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'tự lực'
Aatmanirbharta không chỉ đơn giản là tự lực, mà là một chính sách toàn diện về tự cung cấp và độc lập kinh tế.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'आत्म' (tự) và 'निर्भर' (tự lực), có nghĩa là 'tự lực tự cường'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và kinh tế để mô tả sự độc lập kinh tế và tự cung cấp.