Looking up...
Một dự luật hoặc luật được ban hành để bảo vệ và tăng cường quyền lợi của phụ nữ trong xã hội
इस बिल के पारित होने से महिलाओं को कानूनी सुरक्षा मिलेगी
Sau khi dự luật này được thông qua, phụ nữ sẽ được bảo vệ pháp lý
Thường được đề xuất để giải quyết các vấn đề liên quan đến quyền bình đẳng, bạo lực gia đình, hoặc quyền lao động của phụ nữ
Dùng cụm từ này khi nói về các dự luật hoặc luật liên quan đến quyền của phụ nữ.
Luật này thường được đề xuất để bảo vệ quyền của phụ nữ trong các lĩnh vực như giáo dục, lao động, và chống bạo lực.
Từ "bill" trong tiếng Anh có nghĩa là dự luật, và "women" là phụ nữ. Trong tiếng Hindi, nó được dịch là "महिलाओं का विधेयक" hoặc "महिलाओं का बिल".
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để đề cập đến các dự luật hoặc luật liên quan đến quyền của phụ nữ.