Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. Rashtra Ekta Abhiyan

Rashtra Ekta Abhiyan

rāṣṭra ekta abhiyān
chiến dịch đoàn kết quốc gia

Rashtra Ekta Abhiyan ko shuroo karne ka uddeshya desh mein ekta aur samman ko badhana hai.

Mục đích của chiến dịch đoàn kết quốc gia là để tăng cường sự đoàn kết và tôn trọng trong cả nước.


trang trọng

Một chiến dịch được tổ chức để thúc đẩy sự đoàn kết và hòa hợp giữa các cộng đồng, tôn giáo, và nhóm dân tộc khác nhau trong một quốc gia.

Sarakar Rashtra Ekta Abhiyan ke madhyam se samajik ekta aur sadbhavna ko badhana chahti hai.

Chính phủ muốn thúc đẩy sự đoàn kết xã hội và sự hòa hợp thông qua chiến dịch đoàn kết quốc gia.

Thường được tổ chức bởi chính phủ hoặc các tổ chức xã hội để khuyến khích sự hòa hợp dân tộc.

Cụm từ kết hợp

Rashtra Ekta Diwasngày đoàn kết quốc gia

Từ đồng nghĩa

Desh Ekta AbhiyanSamajik Ekta Abhiyan

Từ trái nghĩa

Vibhajan Abhiyan

Cụm từ liên quan

Desh Prem Abhiyancụm từ
chiến dịch yêu nước

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chiến dịch này thường được tổ chức bởi chính phủ hoặc các tổ chức xã hội.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Chiến dịch này nhằm thúc đẩy sự đoàn kết và hòa hợp trong xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ 'Rashtra' (quốc gia) + 'Ekta' (đoàn kết) + 'Abhiyan' (chiến dịch).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các hoạt động chính trị hoặc xã hội để khuyến khích sự đoàn kết dân tộc.

Phân tích từ

Rashtra
quốc gia
root
+
Ekta
đoàn kết
root
+
Abhiyan
chiến dịch
root
Từ Điển Hindi Việt
Browse more Hindi→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.