SSR

es-es-ār
mạch khởi động

SSR được sử dụng để khởi động máy tính.

SSR được sử dụng để khởi động máy tính.


Kỹ thuật
chuyên ngành

SSR là viết tắt của 'Solid State Relay', một thiết bị điện tử được sử dụng để điều khiển dòng điện cao bằng tín hiệu điện thấp.

SSR được sử dụng trong các hệ thống điều khiển nhiệt độ.

SSR được sử dụng trong các hệ thống điều khiển nhiệt độ.

SSR không có các bộ phận di động như relay cơ học, giúp tăng tuổi thọ và độ tin cậy.

Cụm từ kết hợp

SSR modulemạch SSRSSR controlđiều khiển SSR

Cụm từ liên quan

SSR controlcụm từ
điều khiển SSR

Mẹo hay

Lợi ích của SSR

SSR không có các bộ phận di động, giúp tăng tuổi thọ và độ tin cậy so với relay cơ học.

Nguồn gốc từ

SSR là viết tắt của 'Solid State Relay', một thuật ngữ kỹ thuật trong lĩnh vực điện tử.

Ghi chú sử dụng

SSR thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu điều khiển dòng điện cao với độ chính xác cao.

Phân tích từ

Solid
rắn
root
+
State
trạng thái
root
+
Relay
mạch chuyển tiếp
root
Từ Điển Hindi Việt