GST

GST
abbreviationTrung cấpTừ vay mượn từ EnglishGST
chuyên ngành

Một loại thuế giá trị gia tăng được áp dụng cho hàng hóa và dịch vụ, thu được tại mỗi giai đoạn của chuỗi cung ứng.

GST लागू करने से सरकार को अधिक राजस्व प्राप्त होता है।

Áp dụng GST giúp chính phủ thu được nhiều thu nhập hơn.

💡

GST thường được áp dụng theo tỷ lệ phần trăm cố định và được tính trên giá trị gia tăng của hàng hóa hoặc dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

GST ratetỷ lệ thuế giá trị gia tăngGST registrationđăng ký thuế giá trị gia tăng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

GST billcụm từ
hóa đơn thuế giá trị gia tăng
GST compliancecụm từ
tuân thủ quy định thuế giá trị gia tăng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

GST thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và thuế, không phải là một từ thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của "Goods and Services Tax" (Thuế hàng hóa và dịch vụ) trong tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

GST thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách thuế và tài chính.

Phân tích từ

G
Goods (Hàng hóa)
prefix
+
S
Services (Dịch vụ)
prefix
+
T
Tax (Thuế)
suffix
Từ Điển Hindi Việt