Election Commission

Election Commission → /ɪˈlɛkʃən kəˈmɪʃən/
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Một cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm tổ chức và giám sát các cuộc bầu cử, đảm bảo công bằng và tuân thủ luật pháp.

चुनाव आयोग मतदाताओं की सूची को अपडेट करता है।

Ủy ban bầu cử cập nhật danh sách cử tri.

💡

Trong nhiều quốc gia, Ủy ban bầu cử là một cơ quan độc lập để đảm bảo tính minh bạch của cuộc bầu cử.

Cụm từ kết hợp

Election Commission of IndiaỦy ban bầu cử Ấn Độelectoral processquá trình bầu cử

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

bầu cử tự do và công bằngcụm từ
cuộc bầu cử tự do và công bằng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Ủy ban bầu cử thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ "election" (bầu cử) và "commission" (ủy ban), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, "Ủy ban bầu cử" thường được dùng để chỉ cơ quan tổ chức bầu cử, không phải là một từ mượn từ tiếng Anh.

Phân tích từ

Election
bầu cử
root
+
Commission
ủy ban
root
Từ Điển Hindi Việt