Divya
dɪvjəproper noun★Cơ bản
trang trọngthông thường
Tên của một người, thường là nữ, có nghĩa là 'đẹp' hoặc 'tuyệt vời' trong tiếng Hindi.
Divya ने मुझे एक उपहार दिया।
Divya đã tặng cho tôi một món quà.
💡
Tên này thường được sử dụng cho những người có tính cách hoặc ngoại hình đẹp.
Cụm từ kết hợp
Divya ka naamtên DivyaDivya se milnagặp Divya
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Phát âm
Phát âm như 'Dih-vya' với âm 'v' như trong 'very'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Sanskrit có nghĩa là 'đẹp' hoặc 'tuyệt vời'.
📝Ghi chú sử dụng
Tên này phổ biến ở Ấn Độ và thường được sử dụng cho những người có tính cách hoặc ngoại hình đẹp.
Phân tích từ
Divya
đẹp, tuyệt vời
rootTừ Điển Hindi Việt