400 Paar
400 pārphrase★Trung cấp
thông thường
400 cặp (đôi) giày hoặc vật gì đó.
Main 400 Paar chappals kharidna chahta hoon.
Tôi muốn mua 400 cặp dép.
💡
Thường dùng để chỉ số lượng lớn của một vật cụ thể.
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng khi muốn nói về số lượng lớn của một vật cụ thể, như giày, dép, hoặc các vật khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'paar' trong tiếng Hindi có nghĩa là 'cặp', và số 400 được thêm vào để chỉ số lượng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong giao dịch hoặc khi nói về số lượng lớn của một vật cụ thể.
Phân tích từ
400
số 400
numberPaar
cặp
rootTừ Điển Hindi Việt