Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

हाथ मलना

/ɦaːtʰ məlnaː/◆thành ngữ
hối tiếc, tiếc nuối

जब वह नौकरी छोड़ दिया, तो उसने हाथ मलना शुरू कर दिया।

Khi anh ấy bỏ việc, anh ta bắt đầu hối tiếc.


◆ Nghĩa thực sự
Cảm thấy hối tiếc hoặc tiếc nuối vì đã bỏ lỡ cơ hội.
¶ Nghĩa đen
Xoa tay (hành động vật lý).
Phân tích nghĩa đen
हाथtay+मलनाchà xát, xoa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người ta xoa tay sau khi thất bại hoặc mất mát, thể hiện sự vô vọng và tiếc nuối.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Sau khi ai đó bỏ lỡ một cơ hội quan trọng (ví dụ: bỏ lỡ một công việc tốt, một mối quan hệ, hoặc một khoản đầu tư), họ có thể 'हाथ मलना' vì hối tiếc.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh quan niệm truyền thống trong văn hóa Ấn Độ về sự tiếc nuối khi không nắm bắt cơ hội kịp thời.
thông thường

Cảm thấy tiếc nuối hoặc hối hận vì đã mất đi một cơ hội hoặc điều gì đó quan trọng.

उसने मौका गंवा दिया और अब हाथ मल रहा है।

Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội và giờ đang tiếc nuối.

Thường dùng khi ai đó nhận ra sai lầm của mình sau khi đã quá muộn.

Cụm từ kết hợp

हाथ मलना पड़नाphải hối tiếc

Từ đồng nghĩa

पछतानाअफ़सोस करना

Từ trái nghĩa

संतोष करनाप्रसन्न रहना

Cụm từ liên quan

हाथ मलनाthành ngữ
hối tiếc

Mẹo hay

Phân biệt với 'हाथ मिलाना'

'हाथ मिलाना' nghĩa là bắt tay (chào hỏi), trong khi 'हाथ मलना' chỉ sự hối tiếc. Cả hai đều liên quan đến 'hands' nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Chỉ dùng 'हाथ मलना' khi nói về sự hối tiếc sau khi mất mát, không dùng cho những tình huống tiếc nuối chung chung.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'हाथ' (tay) và 'मलना' (chà xát), ám chỉ hành động vô ích khi xoa tay sau khi mất mát.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh cá nhân, thường liên quan đến sự mất mát cơ hội hoặc thất bại.

Phân tích từ

हाथ
tay
root
+
मलना
chà xát, xoa
root
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.