Looking up...
जब वह नौकरी छोड़ दिया, तो उसने हाथ मलना शुरू कर दिया।
Khi anh ấy bỏ việc, anh ta bắt đầu hối tiếc.
Cảm thấy tiếc nuối hoặc hối hận vì đã mất đi một cơ hội hoặc điều gì đó quan trọng.
उसने मौका गंवा दिया और अब हाथ मल रहा है।
Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội và giờ đang tiếc nuối.
Thường dùng khi ai đó nhận ra sai lầm của mình sau khi đã quá muộn.
'हाथ मिलाना' nghĩa là bắt tay (chào hỏi), trong khi 'हाथ मलना' chỉ sự hối tiếc. Cả hai đều liên quan đến 'hands' nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác.
Chỉ dùng 'हाथ मलना' khi nói về sự hối tiếc sau khi mất mát, không dùng cho những tình huống tiếc nuối chung chung.
Từ ghép của 'हाथ' (tay) và 'मलना' (chà xát), ám chỉ hành động vô ích khi xoa tay sau khi mất mát.
Dùng trong ngữ cảnh cá nhân, thường liên quan đến sự mất mát cơ hội hoặc thất bại.