हाथ पर हाथ धरे बैठना
ngồi khôngवह नौकरी मिलने का इंतजार करते-करते हाथ पर हाथ धरे बैठा है।
Anh ấy ngồi không chờ đợi mãi mà vẫn chưa có việc làm.
ngồi không, không làm gì trong khi chờ đợi hoặc vô ích
उसके पास कोई काम नहीं था, इसलिए वह पूरे दिन हाथ पर हाथ धरे बैठा रहा।
Anh ấy không có việc gì làm nên suốt ngày ngồi không.
Thường dùng để chỉ thái độ thụ động, chờ đợi mà không hành động.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với nghĩa đen
Cụm từ này mang nghĩa bóng, không nên hiểu theo nghĩa đen 'ngồi giữ tay trên tay'. Nó ám chỉ sự thụ động, chờ đợi vô ích.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Chỉ dùng 'हाथ पर हाथ धरे बैठना' khi muốn chỉ trích sự thụ động hoặc chờ đợi vô ích. Không dùng trong ngữ cảnh bình thường.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'हाथ' (tay) + 'पर' (trên) + 'हाथ धरे' (cầm tay) + 'बैठना' (ngồi). Nghĩa đen là 'ngồi giữ tay trên tay', ám chỉ sự thụ động, không hành động.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ trích sự thụ động hoặc chờ đợi vô ích. Cần phân biệt với nghĩa đen 'ngồi giữ tay trên tay' trong ngữ cảnh bình thường.