हाथ कंगन को आरसी

/haːtʰ kəŋɡən koː aːrsiː/
phraseTrung cấp rõ ràng, hiển nhiênthành ngữ
Nghĩa thực sự
Thứ gì đó quá hiển nhiên, không cần phải bàn cãi hay chứng minh vì nó quá rõ ràng trong mắt mọi người.
Nghĩa đen
Kiềng trên tay sẽ luôn sáng rõ ràng dưới ánh sáng.
Phân tích nghĩa đen
हाथbàn tay+कंगनchiếc kiềng đeo tay+आरसीánh sáng phản chiếu từ kiềng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh chiếc kiềng đeo trên tay phản chiếu ánh sáng, khiến nó luôn rõ ràng không thể che giấu. Ẩn dụ này được dùng để chỉ những điều hiển nhiên không thể phủ nhận.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một buổi họp mặt gia đình, mọi người thắc mắc liệu anh trai có thực sự khỏe mạnh sau khi bị ốm. Người chị nói: 'उसके चेहरे पर चमक है, हाथ कंगन को आरसी क्या?' (Mặt anh ấy sáng lên rồi, rõ ràng là khỏe rồi!).
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm truyền thống của Ấn Độ về sự rõ ràng trong giao tiếp. Nó cũng tương tự như thành ngữ 'như nhìn thấy bằng mắt' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái thân mật hơn.
thông thường

Thứ gì đó hiển nhiên, không cần phải bàn cãi hay chứng minh vì nó quá rõ ràng.

तुम्हारे हाथ में मोबाइल है, हाथ कंगन को आरसी क्या?

Em cầm điện thoại trên tay, rõ ràng là có rồi!

वह तो रोज़ सुबह दौड़ता है, हाथ कंगन को आरसी क्या?

Anh ấy chạy bộ mỗi sáng, hiển nhiên là có khỏe mạnh rồi.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nhấn mạnh điều gì đó quá rõ ràng không thể phủ nhận.

Cụm từ liên quan

आंखों देखा सचthành ngữ
sự thật hiển nhiên, điều mắt thấy tai nghe
जैसे हाथ में दीपकthành ngữ
rõ như ban ngày, không thể chối cãi

💡Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Cụm từ này thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái (है, हैं) hoặc trong câu hỏi tu từ. Ví dụ: 'तुम्हारे पास पैसे हैं, हाथ कंगन को आरसी क्या?' (Em có tiền, rõ ràng là có rồi!).

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này thuộc tầng lớp ngôn ngữ thân mật, không phù hợp trong văn viết chính thức hoặc giao tiếp với cấp trên.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất phát từ quan niệm truyền thống của Ấn Độ về việc đeo kiềng (कंगन) trên tay (हाथ) sẽ luôn nhìn thấy rõ ràng, không thể che giấu. Thuật ngữ này dần được sử dụng rộng rãi trong tiếng Hindi để chỉ những điều hiển nhiên.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh sự hiển nhiên của một sự việc. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức.

Phân tích từ

हाथ
tay
root
+
कंगन
kiềng, vòng đeo tay
root
+
को
bổ ngữ chỉ đối tượng
postposition
+
आरसी
ánh sáng, sự rõ ràng
root
Từ Điển Hindi Việt