हकीकत

hakīkat
nounTrung cấp
trang trọngthông thường

sự thật, thực tế, sự chân thực

हकीकत जानना महत्वपूर्ण है।

Biết sự thật là quan trọng.

💡

Thường dùng để chỉ sự thật rõ ràng, không bị che giấu.

Cụm từ kết hợp

हकीकत जाननाbiết sự thậtहकीकत से भागनाtrốn khỏi sự thật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

हकीकत से भागनाcụm từ
trốn khỏi sự thật

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chân thực.

Quy tắc vàng

Không dùng trong các tình huống vui vẻ

Từ này không phù hợp cho các cuộc trò chuyện vui vẻ hoặc nhẹ nhàng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Ả Rập 'حقيقة' (ḥaqīqa) có nghĩa là 'sự thật, sự chân thực'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chân thực.

Phân tích từ

हक
sự thật
root
+
कत
sự thực
suffix
Từ Điển Hindi Việt