हंसाना
/ɦən.sɑː.nɑː/verb★Trung cấp— làm cho ai cười
thông thường
làm cho ai đó cười, khiến người khác bật cười
उसकी हंसी से सब हंसाने लगे।
Vì tiếng cười của cô ấy, mọi người đều bắt đầu cười theo.
💡
Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi kể chuyện.
💡Mẹo hay
Phân biệt 'हंसाना' và 'मुस्कुराना'
'हंसाना' là khiến người khác cười, trong khi 'मुस्कुराना' là tự mình cười. Ví dụ: 'उसने मुझे हंसाया' (Anh ấy khiến tôi cười) vs 'मैं मुस्कुराया' (Tôi đã cười).
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'हंसाना' trong câu
Luôn đi kèm với tân ngữ chỉ người được làm cho cười. Ví dụ: 'उसने बच्चे को हंसाया' (Anh ấy đã làm đứa trẻ cười).
📖Nguồn gốc từ
Từ 'हँस' (cười) + hậu tố '-आना' (gây ra hành động). Có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit 'हस्' (hass) nghĩa là 'cười'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi kể chuyện. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Phân tích từ
हँस
cười
rootआना
gây ra hành động
suffixTừ Điển Hindi Việt