हँसी उड़ाना

/ˈɦə̃siː ʊˈɽɑːnɑː/
phraseTrung cấp chế giễuthành ngữ
Nghĩa thực sự
Hành động chế giễu, nhạo báng ai đó hoặc điều gì đó một cách công khai nhằm hạ thấp giá trị hoặc khiến họ trở thành trò cười trong mắt người khác.
Nghĩa đen
Làm tan biến tiếng cười (theo nghĩa đen là thổi bay tiếng cười).
Phân tích nghĩa đen
हँसीtiếng cười+उड़ानाthổi bay, khiến biến mất
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một nhóm người cười ầm ĩ trong khi ai đó đang bị chỉ trích hoặc trở thành tâm điểm của sự chế giễu. Tiếng cười như những làn gió thổi bay phẩm giá hoặc sự tự tin của người bị chế giễu.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một buổi họp nhóm, nếu ai đó đưa ra một ý tưởng tồi hoặc mắc lỗi ngớ ngẩn, mọi người có thể 'हँसी उड़ाना' bằng cách cười lớn hoặc đưa ra những lời nhận xét châm chọc nhằm hạ thấp họ.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Ấn Độ, việc chế giễu ai đó công khai thường được coi là hành động thiếu tôn trọng và có thể gây tổn thương sâu sắc. Nó khác với văn hóa phương Tây, nơi chế giễu có thể được coi là một phần của giao tiếp xã hội bình thường giữa bạn bè.
thông thường

chế giễu, nhạo báng ai đó hoặc điều gì đó một cách công khai hoặc thô lỗ nhằm hạ thấp giá trị của họ/điều đó

उसकी असफलता पर लोगों ने हँसी उड़ाई।

Mọi người chế giễu thất bại của anh ấy.

उसके कपड़े पहनने के तरीके पर सब हँस रहे थे।

Mọi người đều chế giễu cách ăn mặc của anh ấy.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội khi ai đó bị đối xử bất công hoặc bị chỉ trích một cách công khai. Có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc gây tổn thương.

Cụm từ liên quan

ठहाका लगानाcụm từ
cười lớn, cười ồ lên
ताना मारनाcụm từ
chế giễu bằng những lời nói châm chọc
उंगली उठानाcụm từ
chỉ trích hoặc đổ lỗi công khai

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng 'हँसी उड़ाना' trong bối cảnh chế giễu tiêu cực. Trong tiếng Việt, 'chế giễu' thường mang sắc thái tiêu cực hơn 'cười' hoặc 'chọc ghẹo'.

Quy tắc vàng

Tránh lạm dụng

Không nên sử dụng cụm từ này đối với những tình huống nhẹ nhàng hoặc giữa những người bạn thân thiết, vì nó có thể gây hiểu lầm hoặc tổn thương.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ này kết hợp từ 'हँसी' (tiếng cười) và 'उड़ाना' (thổi bay, làm tan biến). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'làm tan biến tiếng cười' hoặc 'khiến ai đó trở thành trò cười'. Theo nghĩa bóng, nó ám chỉ hành động chế giễu, nhạo báng ai đó một cách công khai.

📝Ghi chú sử dụng

Hành động này thường được coi là thiếu tôn trọng và có thể gây tổn thương. Trong một số trường hợp, nó có thể được sử dụng một cách vô hại giữa bạn bè thân thiết, nhưng cần thận trọng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc xã hội trang trọng.

Phân tích từ

हँसी
tiếng cười, sự cười đùa
noun
+
उड़ाना
thổi bay, làm tan biến, hoặc khiến điều gì đó biến mất
verb
Từ Điển Hindi Việt