हँसी उड़ाना
/ˈɦə̃siː ʊˈɽɑːnɑː/chế giễu, nhạo báng ai đó hoặc điều gì đó một cách công khai hoặc thô lỗ nhằm hạ thấp giá trị của họ/điều đó
उसकी असफलता पर लोगों ने हँसी उड़ाई।
Mọi người chế giễu thất bại của anh ấy.
उसके कपड़े पहनने के तरीके पर सब हँस रहे थे।
Mọi người đều chế giễu cách ăn mặc của anh ấy.
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội khi ai đó bị đối xử bất công hoặc bị chỉ trích một cách công khai. Có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc gây tổn thương.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng 'हँसी उड़ाना' trong bối cảnh chế giễu tiêu cực. Trong tiếng Việt, 'chế giễu' thường mang sắc thái tiêu cực hơn 'cười' hoặc 'chọc ghẹo'.
⚡Quy tắc vàng
Tránh lạm dụng
Không nên sử dụng cụm từ này đối với những tình huống nhẹ nhàng hoặc giữa những người bạn thân thiết, vì nó có thể gây hiểu lầm hoặc tổn thương.
📖Nguồn gốc từ
Cụm từ này kết hợp từ 'हँसी' (tiếng cười) và 'उड़ाना' (thổi bay, làm tan biến). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'làm tan biến tiếng cười' hoặc 'khiến ai đó trở thành trò cười'. Theo nghĩa bóng, nó ám chỉ hành động chế giễu, nhạo báng ai đó một cách công khai.
📝Ghi chú sử dụng
Hành động này thường được coi là thiếu tôn trọng và có thể gây tổn thương. Trong một số trường hợp, nó có thể được sử dụng một cách vô hại giữa bạn bè thân thiết, nhưng cần thận trọng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc xã hội trang trọng.