स्वीकृति देने में हिचकिचाना

svīkṛti dene mẽ hichkichānā
do dự nhận

वह स्वीकृति देने में हिचकिचा रहा है।

Anh ấy đang do dự nhận.


thông thường

Chậm chạp, do dự khi chấp nhận hoặc đồng ý với điều gì đó.

वह स्वीकृति देने में हिचकिचा रहा है।

Anh ấy đang do dự nhận.

क्या तुम इस प्रस्ताव को स्वीकार करने में हिचकिचा रहे हो?

Bạn có do dự nhận đề nghị này không?

Thường được sử dụng để mô tả sự chần chừ hoặc do dự khi phải chấp nhận một quyết định hoặc lời đề nghị.

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Câu này thường được sử dụng để mô tả sự do dự khi phải chấp nhận một lời đề nghị hoặc quyết định.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường và không phù hợp cho các văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'स्वीकृति' (chấp nhận) và 'हिचकिचाना' (do dự).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp khi người ta cần phải chấp nhận một quyết định hoặc lời đề nghị nhưng vẫn do dự.

Phân tích từ

स्वीकृति
chấp nhận
root
+
देने
cho
root
+
हिचकिचाना
do dự
root
Từ Điển Hindi Việt