स्वीकृति देना
chấp nhậnउन्होंने मेरी योजना को स्वीकार कर लिया।
Họ đã chấp nhận kế hoạch của tôi.
trang trọngthông thường
Chấp nhận hoặc đồng ý với một điều gì đó, thường là một đề xuất, yêu cầu hoặc sự thật.
सरकार ने नए नियमों को स्वीकार कर लिया।
Chính phủ đã chấp nhận các quy định mới.
वह इस फैसले को स्वीकार नहीं कर सकता।
Anh ta không thể chấp nhận quyết định này.
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để thể hiện sự đồng ý.
Cụm từ kết hợp
स्वीकृति देनी चाहिएnên chấp nhậnस्वीकृति देने में हिचकिचानाdo dự trong việc chấp nhận
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn phòng
Trong các tình huống làm việc, bạn có thể dùng 'स्वीकृति देना' để thể hiện sự đồng ý với một đề xuất hoặc yêu cầu.
Quy tắc vàng
Chấp nhận không phải lúc nào cũng là đồng ý
Chấp nhận có thể chỉ là sự nhận thức một điều gì đó, không nhất thiết phải đồng ý với nó.
Nguồn gốc từ
Từ 'स्वीकृति' (chấp nhận) + 'देना' (cho, cấp).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó.
Phân tích từ
स्वीकृति
chấp nhận
rootदेना
cho, cấp
rootTừ Điển Hindi Việt