स्वयं पर दोष माने
/ˈsʋəjən pər ˈdoːʂ məːneː/tự nhận lỗi về bản thân mình, thường do mặc cảm tội lỗi hoặc trách nhiệm cá nhân quá mức.
वह हमेशा स्वयं पर दोष माने लगता है, भले ही गलती उसकी न हो।
Anh ấy lúc nào cũng tự trách bản thân, dù lỗi không phải do mình.
उसके मन में स्वयं पर दोष माने की भावना घर कर गई थी।
Trong tâm trí anh ấy, nỗi mặc cảm tự trách bản thân đã ăn sâu.
Thường xuất hiện trong các tình huống tâm lý tiêu cực như trầm cảm, lo âu, hoặc sau những thất bại cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'स्वयं पर दोष माने' và 'गलती स्वीकार करना'
Cả hai đều liên quan đến lỗi lầm, nhưng 'स्वयं पर दोष माने' mang sắc thái tiêu cực (tự trách), trong khi 'गलती स्वीकार करना' là thừa nhận lỗi một cách khách quan.
⚡Quy tắc vàng
Khi nào sử dụng cụm từ này?
Dùng khi diễn tả cảm giác tội lỗi sâu sắc hoặc trách nhiệm cá nhân quá mức, thường trong ngữ cảnh tâm lý hoặc đạo đức.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Phạn 'स्वयं' (swayam = bản thân) kết hợp với 'दोष' (doṣa = lỗi lầm) và 'माने' (māne = xem như, coi là). Cụm từ này phản ánh quan niệm tâm lý học Ấn Độ cổ đại về trách nhiệm cá nhân.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc đạo đức, ám chỉ việc cá nhân tự gán lỗi cho mình ngay cả khi không hoàn toàn đúng. Khác với 'गलती स्वीकार करना' (thừa nhận lỗi), cụm từ này mang sắc thái tiêu cực hơn.