स्पष्ट स्थिति
/spəʂʈʊʂ sθɪtɪ/Tình hình, trạng thái hoặc hoàn cảnh được trình bày hoặc hiểu một cách rõ ràng, không mơ hồ.
सरकार ने स्पष्ट स्थिति रखी कि कानून का पालन करना अनिवार्य है।
Chính phủ đã đưa ra tình hình rõ ràng rằng việc tuân thủ pháp luật là bắt buộc.
वकील ने अपने मुवक्किल के लिए स्पष्ट स्थिति बनाए रखी।
Luật sư đã duy trì tình hình rõ ràng cho thân chủ của mình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc các cuộc thảo luận chính thức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn nhấn mạnh sự rõ ràng trong các tài liệu pháp lý hoặc khi trình bày quan điểm trước tòa án.
⚡Quy tắc vàng
Tránh nhầm lẫn với các cụm từ tương tự
Không nên nhầm lẫn 'स्पष्ट स्थिति' với 'स्थिति स्पष्ट' (tình trạng rõ ràng) hoặc 'स्थिति बताओ' (hãy nói rõ tình hình).
📖Nguồn gốc từ
Sự kết hợp của hai từ Hindi: 'स्पष्ट' (spaṣṭa) nghĩa là 'rõ ràng, minh bạch' (bắt nguồn từ tiếng Phạn 'स्पष्टः' - spaṣṭaḥ) và 'स्थिति' (sthiti) nghĩa là 'tình trạng, trạng thái' (bắt nguồn từ tiếng Phạn 'स्थितिः' - sthitiḥ).
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như pháp luật, kinh doanh, chính trị hoặc các cuộc thảo luận mang tính học thuật. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.