For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

सौहार्द

sauhārd
noun★Trung cấp
trang trọng

Sự hòa hợp, tình cảm thân thiện, quan hệ tốt đẹp giữa các cá nhân hoặc các nhóm.

सभी लोगों के बीच सौहार्द बना रहता है।

Sự hòa thuận luôn tồn tại giữa mọi người.

💡

Thường dùng trong văn bản, bài phát biểu, hoặc văn học để nhấn mạnh mối quan hệ tốt đẹp.

Cụm từ kết hợp

सौहार्दपूर्णhòa hợpसौहार्द का माहौलbầu không khí hòa thuận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

सौहार्दपूर्ण संबंधcụm từ
mối quan hệ hòa hợp
सौहार्द का प्रतीकcụm từ
biểu tượng của hòa thuận

📖Nguồn gốc từ

Tiền thân từ Sanskrit: 'सौ' (tốt) + 'हार्द' (trái tim), nghĩa là ‘tâm hồn tốt’ → ‘sự hòa thuận’.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, như trong các bài diễn thuyết, văn học, và các văn bản chính thức.

Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →