सौहार्द

sauhārd
hòa thuận

सभी लोगों के बीच सौहार्द बना रहता है।

Sự hòa thuận luôn tồn tại giữa mọi người.


trang trọng

Sự hòa hợp, tình cảm thân thiện, quan hệ tốt đẹp giữa các cá nhân hoặc các nhóm.

सभी लोगों के बीच सौहार्द बना रहता है।

Sự hòa thuận luôn tồn tại giữa mọi người.

Thường dùng trong văn bản, bài phát biểu, hoặc văn học để nhấn mạnh mối quan hệ tốt đẹp.

Cụm từ kết hợp

Cụm từ liên quan

Nguồn gốc từ

Tiền thân từ Sanskrit: 'सौ' (tốt) + 'हार्द' (trái tim), nghĩa là ‘tâm hồn tốt’ → ‘sự hòa thuận’.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, như trong các bài diễn thuyết, văn học, và các văn bản chính thức.

Từ Điển Hindi Việt