Looking up...
Sự hòa hợp, tình cảm thân thiện, quan hệ tốt đẹp giữa các cá nhân hoặc các nhóm.
सभी लोगों के बीच सौहार्द बना रहता है।
Sự hòa thuận luôn tồn tại giữa mọi người.
Thường dùng trong văn bản, bài phát biểu, hoặc văn học để nhấn mạnh mối quan hệ tốt đẹp.
Tiền thân từ Sanskrit: 'सौ' (tốt) + 'हार्द' (trái tim), nghĩa là ‘tâm hồn tốt’ → ‘sự hòa thuận’.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, như trong các bài diễn thuyết, văn học, và các văn bản chính thức.