सौ बीमार एक बीमारी
/sɔːɪ biːmɑːɾ ek biːmɑːɾiː/Tình trạng mọi người trong một nhóm đều gặp phải cùng một vấn đề hoặc khó khăn chung, khiến không thể phân biệt trách nhiệm cá nhân.
कार्यालय में सबको काम ज्यादा मिल रहा है, सौ बीमार एक बीमारी हो गई है।
Ở văn phòng, mọi người đều nhận nhiều việc quá, nên tất cả đều gặp chung một vấn đề.
जब पूरे परिवार को आर्थिक तंगी हो गई, तो सौ बीमार एक बीमारी हो गई।
Khi cả gia đình gặp khó khăn về kinh tế, thì mọi người đều chịu chung một hoàn cảnh.
Thường dùng để chỉ tình trạng mọi người trong một nhóm đều chịu chung một trách nhiệm hoặc hậu quả, không thể đổ lỗi cho riêng ai.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống nhóm
Cụm từ này hữu ích khi muốn nhấn mạnh rằng một vấn đề ảnh hưởng đến tất cả mọi người trong nhóm, không thể đổ lỗi cho riêng ai. Ví dụ: 'Khi dự án bị trì hoãn, mọi người đều chịu trách nhiệm chung.'
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh y học
Mặc dù từ 'बीमारी' (bệnh tật) xuất hiện trong cụm từ, nhưng đây không phải là cách diễn đạt y học. Nó mang nghĩa bóng về trách nhiệm chung.
📖Nguồn gốc từ
Phổ biến trong tục ngữ Hindi, xuất phát từ quan niệm rằng khi một nhóm người cùng mắc một căn bệnh, không thể xác định ai là người mang bệnh đầu tiên. Từ thế kỷ 19, khi y học chưa phát triển, các bệnh dịch thường lan rộng không kiểm soát được.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc để chỉ tình trạng mọi người đều chịu trách nhiệm hoặc hậu quả của một vấn đề chung. Không dùng trong ngữ cảnh y học thực tế.