Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. सौ बीमार एक बीमारी

सौ बीमार एक बीमारी

/sɔːɪ biːmɑːɾ ek biːmɑːɾiː/◆tục ngữ
một căn bệnh chung cho tất cả

जब पूरा गांव बीमार हो गया, तो सौ बीमार एक बीमारी हो गई।

Khi cả ngôi làng bị bệnh, thì mọi người đều mắc chung một căn bệnh.


◆ Nghĩa thực sự
Tình trạng mọi người trong một nhóm đều chịu chung trách nhiệm hoặc hậu quả của một vấn đề, khiến không thể phân biệt trách nhiệm cá nhân.
¶ Nghĩa đen
Một trăm người bệnh mắc cùng một căn bệnh.
Phân tích nghĩa đen
सौ बीमारmột trăm người bệnh+एक बीमारीmột căn bệnh
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một trăm người cùng mắc chung một căn bệnh, khiến không thể xác định ai là người mang mầm bệnh đầu tiên. Tình trạng này tượng trưng cho sự chia sẻ trách nhiệm hoặc hậu quả chung trong một nhóm.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một công ty, khi dự án bị trì hoãn do thiếu phối hợp giữa các phòng ban, mọi người đều chịu trách nhiệm chung thay vì đổ lỗi cho riêng ai.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này bắt nguồn từ tục ngữ Hindi nhấn mạnh sự đoàn kết trong cộng đồng. Nó phản ánh quan niệm rằng khi một nhóm người cùng chịu chung một hoàn cảnh khó khăn, trách nhiệm không thể đổ lên đầu riêng ai.
thông thường

Tình trạng mọi người trong một nhóm đều gặp phải cùng một vấn đề hoặc khó khăn chung, khiến không thể phân biệt trách nhiệm cá nhân.

कार्यालय में सबको काम ज्यादा मिल रहा है, सौ बीमार एक बीमारी हो गई है।

Ở văn phòng, mọi người đều nhận nhiều việc quá, nên tất cả đều gặp chung một vấn đề.

जब पूरे परिवार को आर्थिक तंगी हो गई, तो सौ बीमार एक बीमारी हो गई।

Khi cả gia đình gặp khó khăn về kinh tế, thì mọi người đều chịu chung một hoàn cảnh.

Thường dùng để chỉ tình trạng mọi người trong một nhóm đều chịu chung một trách nhiệm hoặc hậu quả, không thể đổ lỗi cho riêng ai.

Cụm từ kết hợp

सौ बीमार एक बीमारी होनाgặp chung một vấn đề, chịu chung trách nhiệm

Từ đồng nghĩa

सभी एक समानसामूहिक समस्या

Từ trái nghĩa

व्यक्तिगत समस्याअलग-अलग कारण

Cụm từ liên quan

एक अनार सौ बीमारtục ngữ
một vật chia cho nhiều người đều không đủ
सबका माल एकtục ngữ
mọi người đều có lợi ích chung

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nhóm

Cụm từ này hữu ích khi muốn nhấn mạnh rằng một vấn đề ảnh hưởng đến tất cả mọi người trong nhóm, không thể đổ lỗi cho riêng ai. Ví dụ: 'Khi dự án bị trì hoãn, mọi người đều chịu trách nhiệm chung.'

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh y học

Mặc dù từ 'बीमारी' (bệnh tật) xuất hiện trong cụm từ, nhưng đây không phải là cách diễn đạt y học. Nó mang nghĩa bóng về trách nhiệm chung.

Nguồn gốc từ

Phổ biến trong tục ngữ Hindi, xuất phát từ quan niệm rằng khi một nhóm người cùng mắc một căn bệnh, không thể xác định ai là người mang bệnh đầu tiên. Từ thế kỷ 19, khi y học chưa phát triển, các bệnh dịch thường lan rộng không kiểm soát được.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc để chỉ tình trạng mọi người đều chịu trách nhiệm hoặc hậu quả của một vấn đề chung. Không dùng trong ngữ cảnh y học thực tế.

Phân tích từ

सौ
một trăm
numeral
+
बीमार
bệnh tật, người bệnh
noun/adjective
+
एक
một
numeral
+
बीमारी
căn bệnh
noun
Từ Điển Hindi Việt
Browse more Hindi→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.