For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

सोने पर सोना

sone par sonā
phrase★Trung cấp◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Nói về việc nhận được một điều tốt hơn hoặc hơn nữa sau khi đã có điều tốt, thường dùng để chỉ sự may mắn hoặc sự thành công vượt xa kỳ vọng.
¶ Nghĩa đen
vàng trên vàng
Phân tích nghĩa đen
सोनाvàng+परtrên+सोनाvàng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc chồng lên nhau của những điều tốt, như vàng được đặt lên vàng, biểu thị sự may mắn hoặc thành công vượt xa kỳ vọng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó nhận được một điều tốt hơn sau khi đã có điều tốt, ví dụ như nhận được một cơ hội tốt hơn trong công việc sau khi đã có một công việc tốt.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Ấn Độ, vàng được coi là một vật quý giá và biểu tượng của sự giàu có và thành công. Cụm từ này thể hiện sự may mắn và thành công vượt xa kỳ vọng.
thông thường

Nói về việc nhận được một điều tốt hơn hoặc hơn nữa sau khi đã có điều tốt, thường dùng để chỉ sự may mắn hoặc sự thành công vượt xa kỳ vọng.

इस नौकरी में मुझे सोने पर सोना मिला।

Trong công việc này, tôi đã nhận được vàng trên vàng.

वह तो सोने पर सोना ले आया।

Anh ấy đã mang về vàng trên vàng.

💡

Thường dùng để miêu tả sự may mắn hoặc thành công vượt xa kỳ vọng.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

अति उत्तमcụm từ
quá tốt
अतिशयcụm từ
quá mức

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để miêu tả sự may mắn hoặc thành công vượt xa kỳ vọng, thường trong các tình huống tích cực.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực

Không dùng để miêu tả sự thất bại hoặc điều xấu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hindi, kết hợp từ 'सोना' (vàng) và 'पर' (trên), miêu tả sự may mắn hoặc thành công vượt xa kỳ vọng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống khi ai đó nhận được một điều tốt hơn sau khi đã có điều tốt.

Phân tích từ

सोना
vàng
root
+
पर
trên
root
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →