Looking up...
Nói về việc nhận được một điều tốt hơn hoặc hơn nữa sau khi đã có điều tốt, thường dùng để chỉ sự may mắn hoặc sự thành công vượt xa kỳ vọng.
इस नौकरी में मुझे सोने पर सोना मिला।
Trong công việc này, tôi đã nhận được vàng trên vàng.
वह तो सोने पर सोना ले आया।
Anh ấy đã mang về vàng trên vàng.
Thường dùng để miêu tả sự may mắn hoặc thành công vượt xa kỳ vọng.
Dùng để miêu tả sự may mắn hoặc thành công vượt xa kỳ vọng, thường trong các tình huống tích cực.
Không dùng để miêu tả sự thất bại hoặc điều xấu.
Từ gốc Hindi, kết hợp từ 'सोना' (vàng) và 'पर' (trên), miêu tả sự may mắn hoặc thành công vượt xa kỳ vọng.
Thường dùng trong các tình huống khi ai đó nhận được một điều tốt hơn sau khi đã có điều tốt.