सोने पर सोना
trên đỉnh kim cươngउसे सोने पर सोना मिल गया।
Anh ấy đã nhận được vàng trên vàng.
Nói về việc nhận được một điều tốt hơn hoặc hơn nữa sau khi đã có điều tốt, thường dùng để chỉ sự may mắn hoặc sự thành công vượt xa kỳ vọng.
इस नौकरी में मुझे सोने पर सोना मिला।
Trong công việc này, tôi đã nhận được vàng trên vàng.
वह तो सोने पर सोना ले आया।
Anh ấy đã mang về vàng trên vàng.
Thường dùng để miêu tả sự may mắn hoặc thành công vượt xa kỳ vọng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng để miêu tả sự may mắn hoặc thành công vượt xa kỳ vọng, thường trong các tình huống tích cực.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực
Không dùng để miêu tả sự thất bại hoặc điều xấu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Hindi, kết hợp từ 'सोना' (vàng) và 'पर' (trên), miêu tả sự may mắn hoặc thành công vượt xa kỳ vọng.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống khi ai đó nhận được một điều tốt hơn sau khi đã có điều tốt.