सोने पर सोना

sone par sonāthành ngữ
trên đỉnh kim cương

उसे सोने पर सोना मिल गया।

Anh ấy đã nhận được vàng trên vàng.


Nghĩa thực sự
Nói về việc nhận được một điều tốt hơn hoặc hơn nữa sau khi đã có điều tốt, thường dùng để chỉ sự may mắn hoặc sự thành công vượt xa kỳ vọng.
Nghĩa đen
vàng trên vàng
Phân tích nghĩa đen
सोनाvàng+परtrên+सोनाvàng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc chồng lên nhau của những điều tốt, như vàng được đặt lên vàng, biểu thị sự may mắn hoặc thành công vượt xa kỳ vọng.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó nhận được một điều tốt hơn sau khi đã có điều tốt, ví dụ như nhận được một cơ hội tốt hơn trong công việc sau khi đã có một công việc tốt.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Ấn Độ, vàng được coi là một vật quý giá và biểu tượng của sự giàu có và thành công. Cụm từ này thể hiện sự may mắn và thành công vượt xa kỳ vọng.
thông thường

Nói về việc nhận được một điều tốt hơn hoặc hơn nữa sau khi đã có điều tốt, thường dùng để chỉ sự may mắn hoặc sự thành công vượt xa kỳ vọng.

इस नौकरी में मुझे सोने पर सोना मिला।

Trong công việc này, tôi đã nhận được vàng trên vàng.

वह तो सोने पर सोना ले आया।

Anh ấy đã mang về vàng trên vàng.

Thường dùng để miêu tả sự may mắn hoặc thành công vượt xa kỳ vọng.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để miêu tả sự may mắn hoặc thành công vượt xa kỳ vọng, thường trong các tình huống tích cực.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực

Không dùng để miêu tả sự thất bại hoặc điều xấu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hindi, kết hợp từ 'सोना' (vàng) và 'पर' (trên), miêu tả sự may mắn hoặc thành công vượt xa kỳ vọng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống khi ai đó nhận được một điều tốt hơn sau khi đã có điều tốt.

Phân tích từ

सोना
vàng
root
+
पर
trên
root
Từ Điển Hindi Việt