सोने पर सुहागा
trên vàng thêm vàngइस व्यवसाय में सोने पर सुहागा लगाना है।
Trong ngành này, ta phải thêm vàng lên vàng.
Thêm một điều tốt hơn vào điều đã tốt, làm cho điều đó trở nên hoàn hảo hơn.
उसने सोने पर सुहागा लगाकर अपनी प्रतिष्ठा और अधिक बढ़ा ली।
Anh ấy đã thêm vàng lên vàng, nâng cao danh tiếng của mình.
इस फिल्म में सोने पर सुहागा लगाने के लिए एक और सुपरस्टार को शामिल किया गया है।
Để làm cho bộ phim trở nên hoàn hảo hơn, họ đã thêm một siêu sao khác.
Thường được sử dụng để mô tả việc cải thiện một điều đã tốt hoặc thêm một điều tốt hơn vào điều đã tốt.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng để mô tả việc nâng cao một điều đã tốt, thường trong các tình huống kinh doanh hoặc nghệ thuật.
Quy tắc vàng
Không dùng cho điều xấu
Không dùng để mô tả việc làm xấu đi một điều đã tốt.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Hindi, trong đó 'सोना' (sone) có nghĩa là vàng, và 'सुहागा' (suhāgā) có nghĩa là một điều tốt hoặc một điều may mắn.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống nơi một điều tốt đã được cải thiện thêm một điều tốt hơn.