सोने पर सुहागा
sone par suhāgāidiom★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Thêm một điều tốt đẹp vào điều đã tốt đẹp
वह सोने पर सुहागा लगाता है।
Anh ấy thêm một điều tốt đẹp vào điều đã tốt đẹp.
💡
Thường dùng để chỉ việc làm cho điều gì đó tốt hơn nữa, đặc biệt là khi điều đó đã tốt rồi.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
सोने पर सोनाthành ngữ
Thêm một điều tốt đẹp vào điều đã tốt đẹp
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Cụm từ này thường dùng để miêu tả việc làm cho điều gì đó tốt hơn nữa, đặc biệt là khi điều đó đã tốt rồi.
📖Nguồn gốc từ
Từ "सोना" (vàng) và "सुहागा" (trang sức, điều tốt đẹp) chỉ việc thêm một điều tốt đẹp vào điều đã tốt đẹp.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống khi ai đó làm cho điều gì đó tốt hơn nữa, đặc biệt là khi điều đó đã tốt rồi.
Phân tích từ
सोने
vàng
rootपर
trên
postpositionसुहागा
trang sức, điều tốt đẹp
rootTừ Điển Hindi Việt