सोने पर सुहागा

sone par suhāgā
idiomTrung cấpthành ngữ
thông thường

Thêm một điều tốt đẹp vào điều đã tốt đẹp

वह सोने पर सुहागा लगाता है।

Anh ấy thêm một điều tốt đẹp vào điều đã tốt đẹp.

💡

Thường dùng để chỉ việc làm cho điều gì đó tốt hơn nữa, đặc biệt là khi điều đó đã tốt rồi.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

सोने पर सोनाthành ngữ
Thêm một điều tốt đẹp vào điều đã tốt đẹp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này thường dùng để miêu tả việc làm cho điều gì đó tốt hơn nữa, đặc biệt là khi điều đó đã tốt rồi.

📖Nguồn gốc từ

Từ "सोना" (vàng) và "सुहागा" (trang sức, điều tốt đẹp) chỉ việc thêm một điều tốt đẹp vào điều đã tốt đẹp.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống khi ai đó làm cho điều gì đó tốt hơn nữa, đặc biệt là khi điều đó đã tốt rồi.

Phân tích từ

सोने
vàng
root
+
पर
trên
postposition
+
सुहागा
trang sức, điều tốt đẹp
root
Từ Điển Hindi Việt