सैनिटाइज़र

sainiṭāizaraTừ vay mượn từ Englishsanitizer
chất tẩy trùng

सैनिटाइज़र का उपयोग हाथ धोने के बाद करना चाहिए।

Bạn nên sử dụng chất tẩy trùng sau khi rửa tay.


Y học
chuyên ngành

Chất hoặc thiết bị dùng để tẩy trùng, loại bỏ vi khuẩn và vi sinh vật trên bề mặt.

हॉस्पिटल में सभी कर्मचारियों को सैनिटाइज़र का उपयोग करना अनिवार्य है।

Tất cả nhân viên trong bệnh viện đều phải sử dụng chất tẩy trùng.

Thường dùng trong y tế, nhà hàng, hoặc các nơi công cộng để đảm bảo vệ sinh.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chất tẩy trùng hiệu quả khi sử dụng đúng cách, thường sau khi rửa tay.

Quy tắc vàng

Vệ sinh tay

Sử dụng chất tẩy trùng sau khi tiếp xúc với bề mặt công cộng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'sanitizer' được vay mượn vào tiếng Hindi, có nghĩa là 'chất tẩy trùng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, từ này thường dùng để chỉ chất tẩy trùng tay hoặc thiết bị tẩy trùng.

Phân tích từ

सैनिटाइज़र
chất tẩy trùng
loanword
Từ Điển Hindi Việt