सुशांत

suśanta
nounTrung cấp
thông thường

người tốt bụng, người hiền lành

सुशांत ने गरीबों की मदद करने के लिए एक नया संगठन शुरू किया।

Sushant đã thành lập một tổ chức mới để giúp đỡ người nghèo.

💡

Tên riêng thường dùng để chỉ một người có tính cách tốt bụng và hiền lành.

Cụm từ kết hợp

सुशांत का स्वभावtính cách của Sushantसुशांत की सहायताsự giúp đỡ của Sushant

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

सुशांत की तरहcụm từ
như Sushant

💡Mẹo hay

Tên riêng vs. tính cách

Tên 'Sushant' thường dùng để chỉ một người, nhưng cũng có thể dùng để mô tả tính cách tốt bụng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit, 'su' (tốt) + 'śānta' (hiền lành).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng như tên riêng, nhưng cũng có thể dùng để mô tả tính cách.

Phân tích từ

su
tốt
root
+
śānta
hiền lành
root
Từ Điển Hindi Việt