सामान्य हाल

/sɑːmɑːnɪj hɑːl/
phraseTrung cấp tình hình bình thường
thông thường

Tình trạng, hoàn cảnh hoặc diễn biến chung của một sự việc, tình huống đang diễn ra theo chiều hướng bình thường, không có biến động hay vấn đề đặc biệt nào.

उसके बाद सब कुछ सामान्य हाल में ही चल रहा है।

Sau đó mọi chuyện vẫn diễn ra trong tình hình bình thường.

मुझे लगता है सब सामान्य हाल है, कोई बड़ी बात नहीं।

Tôi nghĩ mọi thứ vẫn bình thường, không có gì nghiêm trọng.

💡

Thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả rằng mọi thứ vẫn ổn định, không có thay đổi bất thường.

Cụm từ liên quan

ठीक हालcụm từ
tình hình tốt, ổn
खराब हालcụm từ
tình hình xấu, không tốt

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại hàng ngày

Cụm từ 'सामान्य हाल' rất hữu ích khi bạn muốn diễn tả rằng mọi thứ vẫn bình thường trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'तुम कैसे हो?' (Bạn khỏe không?) — 'सामान्य हाल है' (Mọi thứ bình thường).

Quy tắc vàng

Phân biệt với các cụm từ tương tự

Không nhầm lẫn 'सामान्य हाल' với 'ठीक हाल' (tình hình tốt) hoặc 'खराब हाल' (tình hình xấu). 'सामान्य हाल' chỉ đơn thuần là tình hình bình thường, không tốt cũng không xấu.

📖Nguồn gốc từ

सामान्य (sāmānya) trong tiếng Hindi nghĩa là 'bình thường, thông thường', bắt nguồn từ tiếng Phạn 'sāmānya' (सामान्य). हाल (hāl) nghĩa là 'tình trạng, trạng thái', bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'ḥāl' (حال). Cả hai từ kết hợp tạo thành cụm từ diễn tả 'tình hình bình thường'.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật hoặc trung lập. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức. Có thể thay thế bằng các cụm từ như 'ठीक हाल', 'सामान्य स्थिति' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

सामान्य
bình thường, thông thường
adjective
+
हाल
tình trạng, trạng thái
noun
Từ Điển Hindi Việt