साफ़
💡 sạchइस कमरे को साफ़ करना ज़रूरी है।
Phải làm sạch phòng này.
trang trọng
Sạch, không có bụi bẩn hoặc mùi hôi.
वह अपने घर को हर दिन साफ़ रखता है।
Anh ấy giữ nhà sạch mỗi ngày.
💡
Thường dùng để mô tả sự sạch sẽ của vật vật hoặc không gian.
trang trọng
Trong sạch, không có gì ẩn giấu.
उसने साफ़-साफ़ कहा कि वह नहीं आएगा।
Anh ấy đã nói rõ ràng rằng anh ấy sẽ không đến.
💡
Dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng và trực tiếp.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'sạch'
Từ 'sạch' trong tiếng Việt tương ứng với 'साफ़' trong tiếng Hindi, thường dùng để mô tả sự sạch sẽ hoặc sự rõ ràng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Hindi, có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit 'śuci' có nghĩa là 'sạch'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả sự sạch sẽ của vật vật hoặc sự rõ ràng trong ngôn ngữ.
Từ Điển Hindi Việt