सही है
đúngआपका जवाब सही है।
Câu trả lời của bạn đúng.
trang trọngthông thường
Đúng, chính xác, phù hợp với thực tế hoặc tiêu chuẩn.
आपकी राय सही है।
Ý kiến của bạn đúng.
यह सही है कि हम कोशिश कर रहे हैं।
Đúng là chúng ta đang cố gắng.
Thường dùng để xác nhận sự chính xác hoặc đồng ý với một ý kiến hoặc hành động.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Bạn có thể sử dụng 'सही है' để xác nhận một ý kiến hoặc hành động trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ 'सही' có nghĩa là 'đúng, chính xác', và 'है' là động từ 'to be' trong tiếng Hindi.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc hội thoại để xác nhận hoặc đồng ý với một ý kiến hoặc hành động.
Phân tích từ
सही
đúng, chính xác
rootहै
là, có
verbTừ Điển Hindi Việt