सही है

sahī hai
phraseTrung cấp
trang trọngthông thường

Đúng, chính xác, hoặc phù hợp với thực tế.

आपका जवाब सही है।

Câu trả lời của bạn đúng.

यह फैसला सही है।

Quyết định này chính xác.

💡

Thường dùng để xác nhận hoặc phê duyệt một ý kiến, quyết định, hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

सही हैđúngसही है या नहींđúng hay không

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ठीक हैcụm từ
được, đồng ý
सही है या नहींcụm từ
đúng hay không

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc trò chuyện

Bạn có thể dùng 'सही है' để xác nhận một điều gì đó, ví dụ: 'आपका जवाब सही है।' (Câu trả lời của bạn đúng.)

Quy tắc vàng

Xác nhận hoặc phê duyệt

Thường dùng để xác nhận hoặc phê duyệt một ý kiến, quyết định, hoặc hành động.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'सही' có nghĩa là 'đúng, chính xác', và 'है' là động từ 'to be' trong tiếng Hindi.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày để xác nhận hoặc phê duyệt một điều gì đó.

Phân tích từ

सही
đúng, chính xác
root
+
है
verb
Từ Điển Hindi Việt