सहयोग

sahayog
nounTrung cấp
trang trọngthông thường

Hỗ trợ, sự hợp tác, sự giúp đỡ

हम सभी को एक साथ मिलकर काम करना चाहिए और एक दूसरे का सहयोग करना चाहिए।

Chúng ta phải làm việc cùng nhau và hỗ trợ lẫn nhau.

उसने मेरे परीक्षा की तैयारी में बहुत सहयोग किया।

Anh ấy đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong việc chuẩn bị cho kỳ thi.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ sự hợp tác hoặc hỗ trợ giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Cụm từ kết hợp

सहयोग करनाhỗ trợ, giúp đỡसहयोग प्राप्त करनाnhận sự hỗ trợ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

सहयोग से काम करनाcụm từ
làm việc với sự hợp tác
सहयोग का आह्वान करनाcụm từ
gọi hãy hỗ trợ

💡Mẹo hay

Sử dụng từ 'सहयोग' trong các tình huống hợp tác

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự hợp tác hoặc hỗ trợ giữa các cá nhân hoặc nhóm. Ví dụ: 'हम सभी को एक साथ मिलकर काम करना चाहिए और एक दूसरे का सहयोग करना चाहिए।'

Quy tắc vàng

Sự hợp tác là quan trọng

Sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau là rất quan trọng trong các tình huống yêu cầu sự hợp tác giữa các cá nhân hoặc nhóm.

📖Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'सहाय' (sahāya) có nghĩa là 'bạn bè, người giúp đỡ' và 'योग' (yoga) có nghĩa là 'liên kết, kết hợp'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự hợp tác hoặc hỗ trợ giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Phân tích từ

सह
bạn bè, người giúp đỡ
root
+
योग
liên kết, kết hợp
root
Từ Điển Hindi Việt