सहयोग
sahayognoun★Trung cấp— hỗ trợ
trang trọngthông thường
sự giúp đỡ hoặc hợp tác giữa các cá nhân hoặc nhóm để đạt được một mục đích chung
सहयोग से ही हम बड़े कार्य को पूरा कर सकते हैं।
Chỉ có sự hợp tác mới giúp chúng ta hoàn thành công việc lớn.
💡
Thường dùng trong các tình huống hợp tác hoặc giúp đỡ lẫn nhau.
Cụm từ kết hợp
सहयोग करनाhỗ trợसहयोग प्राप्त करनाnhận sự hỗ trợ
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn phòng
Trong môi trường làm việc, 'सहयोग' thường dùng để mô tả sự hợp tác giữa các đồng nghiệp.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Sanskrit 'sahayoga', từ 'saha' (cùng) và 'yoga' (liên kết).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống hợp tác hoặc giúp đỡ lẫn nhau.
Phân tích từ
सह
cùng
prefixयोग
liên kết
rootTừ Điển Hindi Việt