समानता का नियम
/səmɑːnətɑː kɑː niːəm/Nguyên tắc pháp lý hoặc xã hội khẳng định mọi người đều có quyền và nghĩa vụ ngang nhau trong một lĩnh vực cụ thể.
संविधान में समानता का नियम लागू किया गया है।
Nguyên tắc bình đẳng được áp dụng trong hiến pháp.
कंपनी में समानता का नियम कर्मचारियों के बीच भेदभाव को रोकता है।
Nguyên tắc bình đẳng trong công ty ngăn chặn sự phân biệt đối xử giữa nhân viên.
Thường được đề cập trong luật pháp, hiến pháp hoặc các chính sách xã hội nhằm đảm bảo công bằng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'समानता' và 'समता'
'समानता' nhấn mạnh sự ngang bằng về quyền lợi, còn 'समता' thường chỉ sự ngang bằng về mặt bản chất hoặc trạng thái.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Khi đề cập đến 'समानता का नियम', hãy đảm bảo ngữ cảnh liên quan đến luật pháp, hiến pháp hoặc các quy định xã hội nhằm đảm bảo công bằng.
📖Nguồn gốc từ
Sự kết hợp của 'समानता' (bình đẳng) và 'नियम' (nguyên tắc) trong tiếng Hindi, phản ánh khái niệm pháp lý và xã hội về sự công bằng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc xã hội. Có thể thay thế bằng 'nguyên tắc công bằng' trong một số trường hợp.