समय
samaynoun★Cơ bản
trang trọng
Thời gian, thời điểm
समय का पाबंद रहना चाहिए।
Phải tuân thủ thời gian.
हमारे पास बहुत समय नहीं है।
Chúng ta không có nhiều thời gian.
💡
Thường dùng để chỉ thời gian trong một ngày hoặc một khoảng thời gian cụ thể.
trang trọng
Thời đại, thời kỳ
इस समय में बहुत बदलाव आए हैं।
Trong thời đại này đã có nhiều thay đổi.
💡
Dùng để chỉ một thời kỳ lịch sử hoặc một thời kỳ phát triển.
Cụm từ kết hợp
समय का पाबंदtuân thủ thời gianसमय का उपयोगsử dụng thời gian
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
समय का पाबंद रहना चाहिएcụm từ
Phải tuân thủ thời gian.
💡Mẹo hay
Sử dụng 'समय' trong câu
Từ này thường được sử dụng với các động từ như 'पास होना' (có), 'बिताना' (trải qua), 'लगाना' (đặt).
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Không nên nhầm lẫn 'समय' với 'वक्त' (thời gian) trong một số ngữ cảnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Sanskrit 'samaya' có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'thời điểm'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng để chỉ thời gian trong một ngày hoặc một thời kỳ lịch sử.
Phân tích từ
समय
thời gian
rootTừ Điển Hindi Việt