समंदर
samundarnoun★Cơ bản
trang trọng
Biển, đại dương
समंदर बहुत गहरा है।
Biển rất sâu.
हम समंदर के किनारे घूमने गए।
Chúng tôi đi dạo dọc bờ biển.
💡
Từ này thường dùng để chỉ các vùng nước lớn như đại dương hoặc biển.
Cụm từ kết hợp
समंदर का पानीnước biểnसमंदर के किनारेdọc bờ biển
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
समंदर में डूबनाcụm từ
chìm xuống biển
समंदर की लहरेंcụm từ
sóng biển
💡Mẹo hay
Sử dụng từ 'समंदर'
Khi nói về các vùng nước lớn như đại dương hoặc biển, bạn nên dùng từ 'समंदर'. Đối với các vùng nước nhỏ hơn, bạn có thể dùng từ 'जल'.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'समंदर' có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'समुद्र' (samudra), có nghĩa là 'biển lớn' hoặc 'đại dương'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Hindi, 'समंदर' thường dùng để chỉ các vùng nước lớn như đại dương, trong khi 'जल' có thể dùng cho các vùng nước nhỏ hơn như hồ hoặc sông.
Phân tích từ
सम
toàn bộ, hoàn toàn
prefixंदर
trong, bên trong
suffixTừ Điển Hindi Việt