सब बराबर हैं
mọi người đều bình đẳngहमारे देश में सब बराबर हैं।
Ở đất nước chúng tôi, mọi người đều bình đẳng.
Tất cả mọi người đều có quyền lợi, trách nhiệm hoặc giá trị ngang nhau trong một xã hội, tổ chức hoặc bối cảnh nhất định.
संविधान कहता है कि सब बराबर हैं।
Hiến pháp nói rằng mọi người đều bình đẳng.
कंपनी में सब बराबर हैं, चाहे पद कुछ भी हो।
Trong công ty, mọi người đều bình đẳng, bất kể chức vụ thế nào.
Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, xã hội hoặc quản trị để nhấn mạnh nguyên tắc bình đẳng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản luật hoặc tuyên ngôn nhân quyền. Ví dụ: 'संविधान के अनुसार, सब बराबर हैं।' (Theo hiến pháp, mọi người đều bình đẳng.)
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với nghĩa đen
Cụm từ này không mang nghĩa đen về sự cân bằng vật lý mà là một nguyên tắc xã hội. Ví dụ: 'सब बराबर हैं' không có nghĩa là mọi người có cùng chiều cao hay cân nặng.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này bắt nguồn từ triết lý bình đẳng trong xã hội Ấn Độ cổ đại, đặc biệt nhấn mạnh trong Hiến pháp Ấn Độ (1950) về quyền bình đẳng. Từ 'बराबर' (barābar) trong tiếng Hindi có nghĩa là 'ngang nhau' hoặc 'bình đẳng', bắt nguồn từ tiếng Phạn 'सम' (sama) nghĩa là 'bằng nhau'.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, tuyên ngôn nhân quyền hoặc trong các cuộc thảo luận xã hội. Nó không mang nghĩa đen về mặt vật lý mà là một nguyên tắc đạo đức và pháp lý.