सत्य की जीत

/sət̪jə kiː d͡ʒiːt̪/
phraseTrung cấp chiến thắng của chân lýtục ngữ
Nghĩa thực sự
Niềm tin rằng sự thật và công lý cuối cùng sẽ thắng thế, ngay cả khi phải đối mặt với gian dối, bất công hoặc khó khăn. Khẳng định giá trị đạo đức của sự chân thật.
Nghĩa đen
Chiến thắng của chân lý
Phân tích nghĩa đen
सत्यchân lý, sự thật+कीcủa (sở hữu cách)+जीतchiến thắng
trang trọng

Niềm tin rằng chân lý, sự thật hoặc công lý cuối cùng sẽ chiến thắng trong mọi hoàn cảnh, ngay cả khi phải đối mặt với gian dối, bất công hoặc khó khăn.

उसके झूठ सामने आने के बाद भी लोग सत्य की जीत में विश्वास करते हैं।

Ngay cả khi sự dối trá của anh ta bị phơi bày, mọi người vẫn tin vào chiến thắng của chân lý.

सत्य की जीत सदैव होती है, चाहे समय कितना भी लगा क्यों न हो।

Chiến thắng của chân lý luôn xảy ra, dù mất bao nhiêu thời gian đi nữa.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đạo đức, tôn giáo hoặc xã hội để khẳng định giá trị của sự thật và công lý.

Cụm từ liên quan

सत्यमेव जयतेtục ngữ
Chỉ có chân lý mới chiến thắng (một câu châm ngôn nổi tiếng từ Munda Upanishad)
अहिंसा परमो धर्मःtục ngữ
Bất bạo động là tôn giáo tối thượng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh đạo đức

Cụm từ này phù hợp khi thảo luận về đạo đức, công lý xã hội hoặc các vấn đề tôn giáo. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý mang tính kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này mang nghĩa bóng, không nên hiểu theo nghĩa đen là 'chân lý sẽ đánh bại ai đó trong trận chiến'.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ bắt nguồn từ triết lý Vệ Đà của Ấn Độ cổ đại, nhấn mạnh tầm quan trọng của chân lý (सत्य) trong vũ trụ. 'सत्य' (satya) nghĩa là 'chân lý' hoặc 'sự thật', trong khi 'जीत' (jīt) nghĩa là 'chiến thắng'. Cụm từ này phổ biến trong văn hóa Ấn Độ giáo và thường được liên kết với khái niệm 'Satyameva Jayate' (केवल सत्य की ही जीत होती है - 'Chỉ có chân lý mới chiến thắng').

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, tôn giáo hoặc đạo đức. Có thể xuất hiện trong các bài giảng, diễn văn hoặc văn học. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý mang tính kỹ thuật.

Phân tích từ

सत्य
chân lý, sự thật
root
+
की
của (sở hữu cách)
grammatical particle
+
जीत
chiến thắng
root
Từ Điển Hindi Việt