सच्चा इरादा
/sət.t͡ʃʰaː‿ɪ.ɾaː.d̪aː/Ý định xuất phát từ sự chân thành, không giả dối hay vụ lợi.
उसने अपने सच्चे इरादे बताए बिना ही मदद की।
Anh ấy đã giúp đỡ mà không tiết lộ những ý định chân thật của mình.
सच्चे इरादे से किए गए काम का फल हमेशा अच्छा होता है।
Công việc được thực hiện với ý định chân thật luôn mang lại kết quả tốt đẹp.
Thường dùng để nhấn mạnh sự chân thành trong hành động hoặc lời nói.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'सच्चा इरादा' và 'ईमानदार इरादा'
'सच्चा इरादा' nhấn mạnh sự chân thật trong bản chất, trong khi 'ईमानदार इरादा' nhấn mạnh sự trung thực trong hành động. Ví dụ: 'उसका सच्चा इरादा अच्छा है' (ý định chân thật của anh ấy tốt) có thể ám chỉ bản chất tốt đẹp, trong khi 'उसका ईमानदार इरादा है मदद करना' (ý định trung thực của anh ấy là giúp đỡ) nhấn mạnh hành động.
⚡Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'सच्चा इरादा'?
Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự chân thành trong ý định, không vụ lợi. Không dùng để nói về hành động đơn thuần.
📖Nguồn gốc từ
Sự kết hợp giữa 'सच्चा' (sacca, nghĩa là 'chân thật') và 'इरादा' (irādā, nghĩa là 'ý định', bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'إرادة' - 'irādah').
📝Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chân thành. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.