Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

संसद भवन

sansad bhawan
phrase★Trung cấp— toà nhà quốc hội
trang trọng

toà nhà quốc hội, nơi các đại biểu quốc hội họp và làm việc

संसद भवन में कई महत्वपूर्ण विधेयक पारित हुए हैं।

Đã thông qua nhiều dự luật quan trọng trong toà nhà quốc hội.

💡

Từ này chỉ đến tòa nhà chính thức nơi quốc hội họp, không chỉ đến bất kỳ tòa nhà nào khác.

Cụm từ kết hợp

संसद भवन का निर्माणsự xây dựng của tòa nhà quốc hộiसंसद भवन का इतिहासlịch sử của tòa nhà quốc hội

Từ đồng nghĩa

लोकसभा भवनसंसद भवन परिसर

Cụm từ liên quan

लोकसभा भवनcụm từ
toà nhà hạ viện
राज्यसभा भवनcụm từ
toà nhà thượng viện

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để chỉ tòa nhà quốc hội, không dùng để chỉ tòa nhà khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'संसद' (quốc hội) và 'भवन' (toà nhà) kết hợp lại để chỉ tòa nhà quốc hội.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ tòa nhà chính thức của quốc hội, không dùng để chỉ tòa nhà khác.

Phân tích từ

संसद
quốc hội
root
+
भवन
toà nhà
root
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.