संवेदित करना
saṃvedita karanāverb★Trung cấp— cảm nhận
trang trọng
Cảm nhận, nhận thức được cảm xúc hoặc tình trạng của người khác.
वह दूसरों की पीड़ा को संवेदित कर सकता है।
Anh ấy có thể cảm nhận được đau khổ của người khác.
💡
Thường dùng để mô tả khả năng cảm nhận sâu sắc về cảm xúc hoặc tình trạng của người khác.
Cụm từ kết hợp
दूसरों की पीड़ा को संवेदित करनाcảm nhận đau khổ của người khácसंवेदित होकरvới sự cảm nhận
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho các tình huống yêu cầu sự cảm nhận sâu sắc về cảm xúc hoặc tình trạng của người khác.
⚡Quy tắc vàng
Từ vựng văn học
Thường xuất hiện trong văn học hoặc các văn bản có tính chất triết học.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'संवेदित' (sensitive) + 'करना' (to do), nghĩa là 'cảm nhận'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn học hoặc các tình huống yêu cầu sự nhạy cảm về cảm xúc.
Phân tích từ
संवेदित
nhạy cảm, cảm nhận được
rootकरना
làm, thực hiện
suffixTừ Điển Hindi Việt