संलयन

saṃlyana
nounTrung cấp sự hợp nhất
trang trọng

sự hợp nhất, sự kết hợp

दो कंपनियों का संलयन हुआ।

Hai công ty đã hợp nhất.

हमारे विचार संलयन से नया विचार बनता है।

Từ sự hợp nhất của những ý kiến của chúng ta, một ý tưởng mới được tạo ra.

💡

Thường dùng trong kinh doanh và khoa học để chỉ sự kết hợp của hai thực thể thành một.

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong kinh doanh

Trong tiếng Hindi, 'संलयन' thường dùng để chỉ sự hợp nhất của các công ty hoặc tổ chức.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'संलयन' có nguồn gốc từ tiếng Phạn, từ 'sam' (together) và 'lya' (to dissolve), nghĩa là 'sự hòa tan chung'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, 'संलयन' thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, khoa học hoặc triết học để chỉ sự kết hợp hoặc hòa tan của hai thực thể thành một.

Phân tích từ

सम्
together
prefix
+
लयन
to dissolve
root
Từ Điển Hindi Việt