Looking up...
sự hợp nhất, sự kết hợp
दो कंपनियों का संलयन हुआ।
Hai công ty đã hợp nhất.
हमारे विचार संलयन से नया विचार बनता है।
Từ sự hợp nhất của những ý kiến của chúng ta, một ý tưởng mới được tạo ra.
Thường dùng trong kinh doanh và khoa học để chỉ sự kết hợp của hai thực thể thành một.
Trong tiếng Hindi, 'संलयन' thường dùng để chỉ sự hợp nhất của các công ty hoặc tổ chức.
Từ 'संलयन' có nguồn gốc từ tiếng Phạn, từ 'sam' (together) và 'lya' (to dissolve), nghĩa là 'sự hòa tan chung'.
Trong tiếng Hindi, 'संलयन' thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, khoa học hoặc triết học để chỉ sự kết hợp hoặc hòa tan của hai thực thể thành một.