संयमित रहना
/səɲəmɪt rəɦənaː/Giữ thái độ điềm tĩnh, không nóng nảy hay mất kiểm soát trong mọi tình huống.
विपत्ति के समय संयमित रहना ही बुद्धिमानी है।
Giữ bình tĩnh trong lúc khó khăn mới là điều khôn ngoan.
वह अपनी भावनाओं पर संयमित रहता है।
Anh ấy luôn giữ bình tĩnh trước cảm xúc của mình.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi khuyên nhủ người khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Cách sử dụng trong hội thoại
Khi khuyên ai đó 'संयमित रहना', bạn có thể thêm ngữ cảnh để lời khuyên trở nên cụ thể hơn. Ví dụ: 'संयमित रहो, गुस्सा मत करो' (Giữ bình tĩnh, đừng nổi giận) thay vì chỉ nói 'संयमित रहो' (Giữ bình tĩnh).
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'संयमित' và 'धैर्यवान'
'संयमित' nhấn mạnh vào hành động giữ bình tĩnh trong tình huống cụ thể, trong khi 'धैर्यवान' (kiên nhẫn) mang ý nghĩa rộng hơn về khả năng chịu đựng khó khăn trong thời gian dài.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'संयमित' (səɲəmɪt) nghĩa là 'được kiểm soát' (từ 'संयम' - sự tự chủ) kết hợp với động từ 'रहना' (ở lại, duy trì). 'संयम' xuất phát từ Sanskrit, nghĩa gốc là 'sự kiềm chế' hoặc 'sự điều độ'.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi khuyên nhủ ai đó giữ bình tĩnh trong hoàn cảnh khó khăn. Không mang sắc thái trang trọng quá mức nhưng cũng không quá thân mật.