संभावित काम
/səm.bʱɑː.ʋɪt̪ kɑːm/các công việc có khả năng xảy ra hoặc được thực hiện trong tương lai gần, thường liên quan đến cơ hội nghề nghiệp hoặc dự án sắp tới.
वह संभावित कामों की तलाश में है।
Anh ấy đang tìm kiếm những công việc tiềm năng.
हमारे पास कई संभावित काम हैं जिन्हें पूरा किया जाना है।
Chúng tôi có nhiều công việc tiềm năng cần phải hoàn thành.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tuyển dụng hoặc quản lý dự án để chỉ những nhiệm vụ hoặc vị trí có thể xuất hiện hoặc được thực hiện trong tương lai.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong CV/Resume
Trong CV tiếng Việt, bạn có thể dịch 'संभावित काम' thành 'các dự án tiềm năng' hoặc 'công việc dự kiến' để thể hiện kinh nghiệm sắp tới.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'संभावित काम' và 'वर्तमान काम'
'संभावित काम' chỉ những công việc trong tương lai gần hoặc có khả năng xảy ra, trong khi 'वर्तमान काम' (varta man) chỉ những công việc đang diễn ra hiện tại.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'संभावित' (sambhavit) có nghĩa là 'có khả năng xảy ra' (tiềm năng) trong tiếng Hindi, kết hợp với 'काम' (kām) nghĩa là 'công việc'. Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Phạn.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực nhân sự, quản lý dự án hoặc kinh doanh. Không nên nhầm lẫn với 'hiện tại đang làm' (varta man) hoặc 'đã hoàn thành' (poora hua kaam).