Looking up...
Âm nhạc, nghệ thuật kết hợp âm thanh theo một cách có cấu trúc và có ý nghĩa
हम संगीत का आनंद लेते हैं
Chúng tôi thưởng thức âm nhạc
वह एक संगीतकार है
Anh ấy là một nhạc sĩ
Từ này thường dùng để chỉ âm nhạc cổ điển, âm nhạc truyền thống hoặc âm nhạc có cấu trúc rõ ràng.
Khi nói về âm nhạc, bạn có thể sử dụng từ 'संगीत' để chỉ âm nhạc có cấu trúc, như âm nhạc cổ điển hoặc âm nhạc truyền thống. Nếu bạn muốn nói về âm thanh tự nhiên hoặc tiếng ồn, bạn nên sử dụng từ khác như 'ध्वनि' (âm thanh) hoặc 'शोर' (tiếng ồn).
'संगीत' chỉ âm nhạc có cấu trúc, trong khi 'ध्वनि' có thể dùng để chỉ bất kỳ âm thanh nào, bao gồm cả âm thanh tự nhiên hoặc tiếng ồn.
Từ 'संगीत' bắt nguồn từ tiếng Phạn, từ 'saṅgīta' (संगीत), có nghĩa là 'âm nhạc' hoặc 'âm thanh kết hợp'. Nó bao gồm ba yếu tố chính: 'śabda' (âm thanh), 'sāma' (văn học) và 'tāla' (nhịp điệu).
Trong tiếng Hindi, từ 'संगीत' thường dùng để chỉ âm nhạc có cấu trúc, như âm nhạc cổ điển hoặc âm nhạc truyền thống. Nó không dùng để chỉ tiếng ồn hoặc âm thanh tự nhiên.