For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

संगीत

saṅgīta
noun★Trung cấp
trang trọng

Âm nhạc, nghệ thuật kết hợp âm thanh theo một cách có cấu trúc và có ý nghĩa

हम संगीत का आनंद लेते हैं

Chúng tôi thưởng thức âm nhạc

वह एक संगीतकार है

Anh ấy là một nhạc sĩ

💡

Từ này thường dùng để chỉ âm nhạc cổ điển, âm nhạc truyền thống hoặc âm nhạc có cấu trúc rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

संगीत का कार्यक्रमchương trình âm nhạcसंगीत का इतिहासlịch sử âm nhạcसंगीत का प्रशिक्षणhọc âm nhạc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

संगीत का आनंद लेनाcụm từ
thưởng thức âm nhạc
संगीत का प्रशिक्षण लेनाcụm từ
học âm nhạc

💡Mẹo hay

Sử dụng từ 'संगीत'

Khi nói về âm nhạc, bạn có thể sử dụng từ 'संगीत' để chỉ âm nhạc có cấu trúc, như âm nhạc cổ điển hoặc âm nhạc truyền thống. Nếu bạn muốn nói về âm thanh tự nhiên hoặc tiếng ồn, bạn nên sử dụng từ khác như 'ध्वनि' (âm thanh) hoặc 'शोर' (tiếng ồn).

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'संगीत' và 'ध्वनि'

'संगीत' chỉ âm nhạc có cấu trúc, trong khi 'ध्वनि' có thể dùng để chỉ bất kỳ âm thanh nào, bao gồm cả âm thanh tự nhiên hoặc tiếng ồn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'संगीत' bắt nguồn từ tiếng Phạn, từ 'saṅgīta' (संगीत), có nghĩa là 'âm nhạc' hoặc 'âm thanh kết hợp'. Nó bao gồm ba yếu tố chính: 'śabda' (âm thanh), 'sāma' (văn học) và 'tāla' (nhịp điệu).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, từ 'संगीत' thường dùng để chỉ âm nhạc có cấu trúc, như âm nhạc cổ điển hoặc âm nhạc truyền thống. Nó không dùng để chỉ tiếng ồn hoặc âm thanh tự nhiên.

Phân tích từ

संगी
kết hợp, kết hợp với
root
+
त
âm thanh
suffix
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →