संगीत

saṅgīta
âm nhạc

मैं संगीत सुनना पसंद करता हूँ

Tôi thích nghe âm nhạc


trang trọng

âm nhạc, nghệ thuật kết hợp âm thanh theo một cách có cấu trúc và có ý nghĩa

वह संगीत का विद्यार्थी है

Anh ấy là học sinh âm nhạc

Từ này thường dùng để chỉ âm nhạc trong các hình thức nghệ thuật như nhạc cổ điển, nhạc dân tộc, nhạc pop, nhạc điện tử, và nhiều thể loại khác.

Cụm từ kết hợp

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'संगीत' thường dùng để chỉ âm nhạc trong các hình thức nghệ thuật. Nếu bạn muốn nói về âm thanh không có cấu trúc, bạn có thể dùng từ 'शोर' (ồn ào) hoặc 'ध्वनि' (âm thanh).

Quy tắc vàng

Phân biệt âm nhạc và âm thanh

Lưu ý rằng 'संगीत' chỉ đến âm nhạc có cấu trúc và có ý nghĩa, trong khi 'ध्वनि' có thể chỉ đến bất kỳ âm thanh nào, bao gồm cả tiếng ồn.

Nguồn gốc từ

Từ 'संगीत' có nguồn gốc từ tiếng Phạn, bao gồm hai phần: 'सं' (saṃ) có nghĩa là 'kết hợp' và 'गीत' (gīta) có nghĩa là 'bài hát'. Nó chỉ đến nghệ thuật kết hợp âm thanh theo một cách có cấu trúc.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, từ 'संगीत' thường dùng để chỉ âm nhạc trong các hình thức nghệ thuật. Nó cũng có thể dùng để chỉ âm thanh có cấu trúc trong các nghi lễ hoặc các hoạt động văn hóa.

Phân tích từ

सं
kết hợp
prefix
+
गीत
bài hát
root
Từ Điển Hindi Việt