शांति

śānti
hòa bình

हम सभी शांति चाहते हैं।

Chúng ta đều muốn hòa bình.


chung

trạng thái không có chiến tranh, bạo lực hoặc xung đột

शांति के लिए हम सभी प्रयास कर रहे हैं।

Chúng ta đang cố gắng vì hòa bình.

Thường dùng để chỉ hòa bình giữa các quốc gia hoặc trong xã hội.

chung

sự bình yên, sự yên tĩnh

वह शांति से बैठा था।

Anh ấy ngồi yên lặng.

Dùng để mô tả sự yên tĩnh của một người hoặc một nơi.

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường dùng để nói về hòa bình giữa các quốc gia hoặc trong xã hội.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'संयम'

'शांति' có nghĩa là hòa bình hoặc yên tĩnh, trong khi 'संयम' có nghĩa là sự kiểm soát bản thân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit có nghĩa là 'hòa bình', 'yên tĩnh'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc để mô tả sự yên tĩnh cá nhân.

Phân tích từ

शां
hòa
root
+
ति
bình
suffix
Từ Điển Hindi Việt