शांति
śāntinoun★Cơ bản
trang trọng
Hòa bình, sự yên tĩnh, sự bình an
शांति और समृद्धि के लिए प्रयास करें
Hãy cố gắng vì hòa bình và thịnh vượng
शांति का संदेश फैलाएं
Hãy truyền bá tin nhắn hòa bình
💡
Thường dùng để chỉ sự yên tĩnh trong tâm trí hoặc hòa bình trong xã hội
Cụm từ kết hợp
शांति का संदेशtin nhắn hòa bìnhशांति बनाए रखनाgiữ gìn hòa bình
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
शांति का संदेशcụm từ
tin nhắn hòa bình
शांति बनाए रखनाcụm từ
giữ gìn hòa bình
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản tôn giáo hoặc triết học để chỉ sự yên tĩnh trong tâm trí
⚡Quy tắc vàng
Hòa bình và yên tĩnh
Từ 'शांति' có thể dùng để chỉ cả sự yên tĩnh trong tâm trí lẫn hòa bình trong xã hội
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Sanskrit, có nghĩa là 'sự yên tĩnh, hòa bình'
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các ngữ cảnh tôn giáo, triết học hoặc chính trị
Phân tích từ
शांति
hoà bình, sự yên tĩnh
rootTừ Điển Hindi Việt