शक्ति
śaktiSức mạnh, khả năng hoặc quyền lực thực hiện một hành động hoặc đạt được một mục tiêu.
वह अपनी शक्ति का उपयोग करके बुराई पर विजय प्राप्त करता है।
Anh ta sử dụng sức mạnh của mình để chiến thắng ác.
Thường được sử dụng để chỉ sức mạnh vật lý, tinh thần hoặc quyền lực.
Năng lượng hoặc sức mạnh của một nguồn năng lượng như điện hoặc cơ khí.
इस मशीन की शक्ति 100 वाट है।
Máy này có công suất 100 watt.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'शक्ति' có thể đề cập đến năng lượng hoặc công suất.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'शक्ति' có thể đề cập đến năng lượng hoặc công suất, chẳng hạn như '100 वाट की शक्ति' (công suất 100 watt).
⚡Quy tắc vàng
Sức mạnh và quyền lực
'शक्ति' thường được sử dụng để chỉ sức mạnh vật lý hoặc quyền lực, nhưng cũng có thể đề cập đến năng lượng hoặc công suất trong ngữ cảnh kỹ thuật.
📖Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'शक्ति' (śakti), có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'quyền lực'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Hindi, 'शक्ति' có thể đề cập đến sức mạnh vật lý, tinh thần hoặc quyền lực. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó có thể đề cập đến năng lượng hoặc công suất.