व्यवधान

vyavadhāna
cản trở

इस कार्यक्रम में कोई व्यवधान नहीं हुआ।

Không có sự cản trở nào trong chương trình này.


chung

Sự cản trở hoặc sự gián đoạn trong quá trình hoặc hoạt động.

बादलों ने हमारी यात्रा में व्यवधान डाला।

Mây đã gây ra sự cản trở cho chuyến đi của chúng tôi.

Thường được sử dụng để chỉ sự gián đoạn không mong muốn trong một quá trình hoặc hoạt động.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong văn bản hoặc ngữ cảnh chính thức hơn là trong hội thoại hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành từ tiền tố 'वि-' (vi-) có nghĩa là 'ngược lại' và 'अधान' (adhāna) có nghĩa là 'đặt' hoặc 'gắn kết'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học để chỉ sự gián đoạn hoặc sự cản trở.

Phân tích từ

वि-
ngược lại
prefix
+
अधान
đặt
root
Từ Điển Hindi Việt